Books, monographs & anthologiesTừ điển công nghệ thông tin Anh Việt
Đỗ Duy Việt · Hà Nội : Thống Kê, 1998
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê, 1998
- Physical description
- 398 pages
- Dewey classification
- 004.03
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 3461 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 3 Dec 2013, 10:06 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
|---|
| 041Language code | eng |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 004.03 V666 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Đỗ Duy Việt |
|---|
| 245Title statement | Từ điển công nghệ thông tin Anh Việt / và nhóm cộng tác. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 1998 |
|---|
| 300Physical description | 398 ; 19 cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Máy tính -- THVP
- Tiếng Anh
- Từ điển
|
|---|
| 700Added entry – personal name | và nhóm cộng tác |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 15 fields =001 3461=005 20131203100655.1=008 131203=041 ##$aeng=082 ##$a004.03 $bV666=100 ##$aĐỗ Duy Việt=245 ##$aTừ điển công nghệ thông tin Anh Việt / $cvà nhóm cộng tác.=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c1998=300 ##$a398 ; $c19 cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP=653 ##$aTiếng Anh=653 ##$aTừ điển=700 ##$avà nhóm cộng tác=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010789=LDR 00584nz a2200205n 4500