Reference materials per course syllabus
Intermediate Chinese Listening and Speaking Course .1
Hồ, Hiểu Thanh · Chinese : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Publisher
- Chinese : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Physical description
- 223 pages
- ISBN
- 9787301079065
- Dewey classification
- 495.182'4
- Subjects
- ChineseChinese – IntermediateChineseChinese – ListeningChineseChinese – SpeakingTiếng TrungTiếng Trung -- Trung cấpTiếng TrungTiếng Trung -- NgheTiếng TrungTiếng Trung -- Nói
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 34481 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 10:05 |
| 008Fixed-length data elements | 140815 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787301079065 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 082Dewey Decimal call number | 495.182'4 I-312Erm |
| 100Main entry – personal name | Hồ, Hiểu Thanh |
| 245Title statement | Intermediate Chinese Listening and Speaking Course. 1 / Hồ Hiểu Thanh. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Chinese : Đại học Bắc Kinh , 2010 |
| 300Physical description | 223 trang : minh hoạ ; 30 cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Nghe tiếng Trung, 3, ĐCCT 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100037116 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 34481=005 20260908100520.000=008 140815=020 ##$a9787301079065=040 ##$aHUFLIT=041 ##$achi=082 04$a495.182'4 $bI-312Erm=100 1#$aHồ, Hiểu Thanh=245 10$aIntermediate Chinese Listening and Speaking Course. $n1 / $cHồ Hiểu Thanh.=250 ##$a1=260 ##$aChinese : $bĐại học Bắc Kinh , $c2010=300 ##$a223 trang : $bminh hoạ ; $c30 cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe tiếng Trung, $c3, $iĐCCT 2021=650 #0$aChinese; Chinese – Intermediate=650 #0$aChinese; Chinese – Listening=650 #0$aChinese; Chinese – Speaking=650 #4$aTiếng Trung; Tiếng Trung -- Trung cấp=650 #4$aTiếng Trung; Tiếng Trung -- Nghe=650 #4$aTiếng Trung;Tiếng Trung -- Nói=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 3=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100037116=LDR 01141nam a2200337 45e0
