Books, monographs & anthologies
中学百科全书--物理卷
Viên Vật Khai (chủ biên) · Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- Publisher
- Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- ISBN
- 7-5617-1063-1
- Dewey classification
- 039.51
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3446 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Sep 2016, 15:43 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5617-1063-1 |
| 041Language code | chi |
| 082Dewey Decimal call number | 039.51 V342 |
| 100Main entry – personal name | Viên Vật Khai (chủ biên) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Bách khoa dành cho học sinh trung học- Vật lý ZHONGXUE BAIKE QUANSHU -WULI JUAN |
| 245Title statement | 中学百科全书--物理卷 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994 |
| 300Physical description | 574 ; 26 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3446=005 20160921154313.3=008 131203=020 ##$a7-5617-1063-1=041 ##$achi=082 ##$a039.51 $bV342=100 ##$aViên Vật Khai (chủ biên)=242 10$aBách khoa dành cho học sinh trung học- Vật lý $bZHONGXUE BAIKE QUANSHU -WULI JUAN=245 ##$a中学百科全书--物理卷=250 ##$a1=260 ##$aBeijing : $bĐại học Bắc Kinh , $c1994=300 ##$a574 ; $c26 cmcm=653 ##$aBách khoa toàn thư -- Trung Quốc=653 ##$aVật lý học=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010763=LDR 00674nz a2200217n 4500

