Books, monographs & anthologies
中学百科全书--生物卷
Trương Hộ Nguyên (chủ biên) · Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- Publisher
- Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- ISBN
- 7-303-03749-7
- Dewey classification
- 039.51
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3442 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Sep 2016, 15:39 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-303-03749-7 |
| 041Language code | chi |
| 082Dewey Decimal call number | 039.51 S617 |
| 100Main entry – personal name | Trương Hộ Nguyên (chủ biên) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Bách khoa dành cho học sinh trung học- Sinh vật ZHONGXUE BAIKE QUANSHU - SHENGWU JUAN |
| 245Title statement | 中学百科全书--生物卷 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994 |
| 300Physical description | 683 ; 26 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3442=005 20160921153956.6=008 131203=020 ##$a7-303-03749-7=041 ##$achi=082 ##$a039.51 $bS617=100 ##$aTrương Hộ Nguyên (chủ biên)=242 10$aBách khoa dành cho học sinh trung học- Sinh vật $bZHONGXUE BAIKE QUANSHU - SHENGWU JUAN=245 ##$a中学百科全书--生物卷=250 ##$a1=260 ##$aBeijing : $bĐại học Bắc Kinh , $c1994=300 ##$a683 ; $c26 cmcm=653 ##$aBách khoa toàn thư -- Trung Quốc=653 ##$aSinh học=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010758=LDR 00679nz a2200217n 4500

