Books, monographs & anthologies
中学百科全书--化学卷
Phương Vạn Chí (chủ biên) · Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- Publisher
- Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994
- ISBN
- 7-5617-1073-9
- Dewey classification
- 039.51
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3435 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Nov 2016, 10:13 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5617-1073-9 (pbk) |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | Cc |
| 082Dewey Decimal call number | 039.51 H678 |
| 100Main entry – personal name | Phương Vạn Chí (chủ biên) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Bách khoa dành cho học sinh trung học- Hoá học ZHONGXUE BAIKE QUANSHU - HUAXUE JUAN / Phương Vạn Chí |
| 245Title statement | 中学百科全书--化学卷 |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Beijing : Đại học Bắc Kinh , 1994 |
| 300Physical description | 674 ; 26 cmcm |
| 650Subject added entry – topical term | Bách khoa toàn thư--Trung Quốc |
| 653Index term – uncontrolled | Hóa học |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3435=005 20161112101355.9=008 131203=020 ##$a7-5617-1073-9 $c(pbk)=041 0#$achi=044 ##$aCc=082 ##$a039.51 $bH678=100 0#$aPhương Vạn Chí (chủ biên)=242 10$aBách khoa dành cho học sinh trung học- Hoá học $bZHONGXUE BAIKE QUANSHU - HUAXUE JUAN / $cPhương Vạn Chí=245 10$a中学百科全书--化学卷=250 ##$a1st ed=260 ##$aBeijing : $bĐại học Bắc Kinh , $c1994=300 ##$a674 ; $c26 cmcm=650 #0$aBách khoa toàn thư $xTrung Quốc=653 ##$aHóa học=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010751=LDR 00728nz a2200229n 4500

