Textbooksgiáo trình luật so sánh
Nguyễn Quốc Hoàn · Hà Nội : Công An Nhân dân, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Công An Nhân dân, 2012
- Physical description
- 539 pages
- Dewey classification
- 340.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 34258 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 27 Dec 2016, 10:26 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140725 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 340.2 Ng527H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Quốc Hoàn |
|---|
| 245Title statement | giáo trình luật so sánh / Nguyễn Quốc Hoàn |
|---|
| 250Edition statement | Tái bản lần 4 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Công An Nhân dân , 2012 |
|---|
| 300Physical description | 539tr. ; 21 cm Sách gốc |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Luật so sánh |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Lê Minh Tiến
- Phạm Trí Hùng
- Thái Vĩnh Thắng
|
|---|
| 999Collection | Textbooks |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 34258=005 20161227102652.3=008 140725=041 0#$aVie=082 ##$a340.2 $bNg527H=100 0#$aNguyễn Quốc Hoàn=245 10$agiáo trình luật so sánh / $cNguyễn Quốc Hoàn=250 ##$aTái bản lần 4=260 ##$aHà Nội : $bCông An Nhân dân , $c2012=300 ##$a539tr. ; $c21 cm $bSách gốc=650 #0$aLuật so sánh=700 0#$aLê Minh Tiến=700 0#$aPhạm Trí Hùng=700 0#$aThái Vĩnh Thắng=841 ##$bKho 1 $j100037020, 100037021=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037019=LDR 00689nam a2200241 45e0