Books, monographs & anthologies
Từ điển Nhật Việt
Nguyễn, Văn Khang, Chủ biên · Hà Nội : Thế Giới, 2000
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới, 2000
- Physical description
- 894 pages
- Dewey classification
- 495.63
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3406 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2018, 14:29 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.63 NG527K |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Văn Khang Chủ biên |
| 245Title statement | Từ điển Nhật Việt / Nguyễn Văn Khang, Chủ biên; Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2000 |
| 300Physical description | 894tr. ; 24 cm. |
| 650Subject added entry – topical term | Từ điển Tiếng Nhật Từ điển Tiếng Việt |
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3406=005 20180416142953.000=008 131203=041 1#$aJap=082 0#$a495.63 $bNG527K=100 1#$aNguyễn, Văn Khang $eChủ biên=245 10$aTừ điển Nhật Việt / $cNguyễn Văn Khang, Chủ biên; Hoàng Anh Thi, Lê Thanh Kim.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2000=300 ##$a894tr. ; $c24 cm.=650 #4$aTừ điển Tiếng Nhật $bTừ điển Tiếng Việt=700 1#$aHoàng, Anh Thi=700 1#$aLê, Thanh Kim=841 ##$bKho 1 $j100010686, 100013576, 100022218=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010687, 100022219=LDR 00937nz a2200229n 4500

