Books, monographs & anthologiesThành ngữ Hán Việt
Ông Văn Tùng · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1997
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1997
- Dewey classification
- 495.131
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 3387 |
|---|
| 041Language code | Chi |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.131 T926 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Ông Văn Tùng |
|---|
| 245Title statement | Thành ngữ Hán Việt |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1997 |
|---|
| 300Physical description | 831 ; 21 cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Trung -- Thành ngữ |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 10 fields =001 3387=041 ##$aChi=082 ##$a495.131 $bT926=100 ##$aÔng Văn Tùng=245 ##$aThành ngữ Hán Việt=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c1997=300 ##$a831 ; $c21 cmcm=653 ##$aTiếng Trung -- Thành ngữ=841 ##$bKho 1 $j100010646=LDR 00447nz a2200169n 4500