Books, monographs & anthologies
Kim nham : chèo cổ
Trần, Việt Ngữ, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Physical description
- 423 pages
- ISBN
- 9786045001110
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33615 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 May 2014, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 140522 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045001110 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 K310Nh |
| 245Title statement | Kim nham : chèo cổ / Trần Việt Ngữ sưu tuyển, khảo cứu. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 |
| 300Physical description | 423 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Trần, Việt Ngữ, sưu tuyển, khảo cứu. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 33615=005 20140522142526.8=008 140522=020 ##$a9786045001110=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bK310Nh=245 ##$aKim nham : $bchèo cổ / $cTrần Việt Ngữ sưu tuyển, khảo cứu.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2012=300 ##$a423 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aChèo cổ=650 ##$aVăn hóa dân gian $xChèo $zViệt Nam.=700 ##$aTrần, Việt Ngữ, $esưu tuyển, khảo cứu.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000547=LDR 00848nam a2200253 45e0
