Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian xứ nghệ .T.5, Văn hóa ẩm thực
Ninh Viết Giao · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011
- Physical description
- 631 pages
- ISBN
- 9786045001233
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33606 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 May 2014, 13:28 |
| 008Fixed-length data elements | 140522 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045001233 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 N312G |
| 100Main entry – personal name | Ninh Viết Giao |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian xứ nghệ T.5 Văn hóa ẩm thực / Ninh Viết Giao |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011 |
| 300Physical description | 631tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 33606=005 20140522132815.6=008 140522=020 ##$a9786045001233=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bN312G=100 ##$aNinh Viết Giao=245 ##$aVăn hóa dân gian xứ nghệ $nT.5 $pVăn hóa ẩm thực / $cNinh Viết Giao=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2011=300 ##$a631tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aẨm thực $xPhong tục tập quán=650 ##$aVăn hóa dân gian $zNghệ An $zViệt Nam=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000516=LDR 00848nam a2200253 45e0
