Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế
Kê Sửu, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Physical description
- 595 pages
- ISBN
- 9786045003459
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33537 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 May 2014, 14:45 |
| 008Fixed-length data elements | 140519 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045003459 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 K250S |
| 100Main entry – personal name | Kê Sửu |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế / Kê Sửu |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013 |
| 300Physical description | 595 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 33537=005 20140519144513.0=008 140519=020 ##$a9786045003459=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bK250S=100 ##$aKê Sửu=245 ##$aVăn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế / $cKê Sửu=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2013=300 ##$a595 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aThừa Thiên Huế $zViệt Nam $xDân tộc thiểu số=650 ##$aVăn hóa dân gian=650 ##$aVăn hóa dân gian $zViệt Nam=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000426=LDR 00845nam a2200241 45e0
