CD-ROM
Giao tiếp tiếng Hàn : dành cho những người đi công tác, du lịch : T.2
Nguyễn Phi Quỳnh, Phạm Phương Thảo · TPHCM : Thanh Niên , 2007
- Publisher
- TPHCM : Thanh Niên , 2007
- Dewey classification
- 495.783
- Subjects
- Tiếng Hàn -- Nói
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33365 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 May 2014, 15:33 |
| 008Fixed-length data elements | 140509 |
| 041Language code | Kor |
| 082Dewey Decimal call number |
|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Phi Quỳnh |
| 245Title statement | Giao tiếp tiếng Hàn : dành cho những người đi công tác, du lịch : T.2 / Phạm Phương Thảo |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thanh Niên , 2007 |
| 300Physical description | CD + Sách(100027517, 100027518, 100027519, 100027520, 100027521) |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Hàn -- Nói |
| 700Added entry – personal name | Phạm Phương Thảo |
| 999Collection | CD-ROM |
=001 33365=005 20140509153339.3=008 140509=041 ##$aKor=082 ##$a495.783 $bGia=082 ##$aA2=100 ##$aNguyễn Phi Quỳnh=245 ##$aGiao tiếp tiếng Hàn : dành cho những người đi công tác, du lịch : T.2 / $cPhạm Phương Thảo=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThanh Niên , $c2007=300 ##$aCD + Sách(100027517, 100027518, 100027519, 100027520, 100027521)=653 ##$aTiếng Hàn -- Nói=700 ##$aPhạm Phương Thảo=841 ##$bKho CD $j400000679, 400000680, 400000683, 400000812, 400000821=LDR 00687nam a2200205 45e0
