Books, monographs & anthologies
Văn hóa ẩm thực Thái Bình
Phạm Minh Đức · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Physical description
- 191 pages
- ISBN
- 9786047000807
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33104 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Apr 2014, 14:05 |
| 008Fixed-length data elements | 140425 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047000807 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Ph104Đ |
| 100Main entry – personal name | Phạm Minh Đức |
| 245Title statement | Văn hóa ẩm thực Thái Bình Phạm Minh Đức |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011 |
| 300Physical description | 191 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term | Văn hóa ẩm thực--Việt Nam--Thái Bình |
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Tọa, sưu tầm, giới thiệu. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 33104=005 20140425140505.2=008 140425=020 ##$a9786047000807=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bPh104Đ=100 ##$aPhạm Minh Đức=245 ##$aVăn hóa ẩm thực Thái Bình $cPhạm Minh Đức=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2011=300 ##$a191 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aVăn hóa ẩm thực $zViệt Nam $zThái Bình=700 ##$aNguyễn, Tọa, $esưu tầm, giới thiệu.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000503=LDR 00792nam a2200229 45e0
