Books, monographs & anthologies
Tìm hiểu văn hóa dân gian làng Yên Thái (Tây Hồ - Hà Nội)
Lê, Văn Kỳ, Hội văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Physical description
- 239 pages
- ISBN
- 9786047000838
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 33043 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Apr 2014, 09:07 |
| 008Fixed-length data elements | 140425 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047000838 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 T310H |
| 245Title statement | Tìm hiểu văn hóa dân gian làng Yên Thái (Tây Hồ - Hà Nội) / Lê Văn Kỳ sưu tầm, biên soạn, giới thiệu. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011 |
| 300Physical description | 239 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Lê, Văn Kỳ, sưu tầm, biên soạn, giới thiệu. |
| 710Added entry – corporate name | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 33043=005 20140425090742.1=008 140425=020 ##$a9786047000838=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bT310H=245 ##$aTìm hiểu văn hóa dân gian làng Yên Thái (Tây Hồ - Hà Nội) / $cLê Văn Kỳ sưu tầm, biên soạn, giới thiệu.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2011=300 ##$a239 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aLàng $zViệt Nam.=650 ##$aVăn hóa dân gian $zYên Thái (Hà Nội - Việt Nam)=650 ##$aVăn hóa làng xã=700 ##$aLê, Văn Kỳ, $esưu tầm, biên soạn, giới thiệu.=710 ##$aHội văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000371=LDR 00926nam a2200241 45e0
