Books, monographs & anthologies
Văn học dân gian sông Cầu
Nguyễn Định, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Physical description
- 245 pages
- ISBN
- 9786046400295
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32965 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Apr 2014, 14:01 |
| 008Fixed-length data elements | 140424 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046400295 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Ng527Đ |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Định |
| 245Title statement | Văn học dân gian sông Cầu / Nguyễn Định. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh niên, 2011 |
| 300Physical description | 245 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32965=005 20140424140133.9=008 140424=020 ##$a9786046400295=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bNg527Đ=100 ##$aNguyễn Định=245 ##$aVăn học dân gian sông Cầu / $cNguyễn Định.=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên, $c2011=300 ##$a245 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aSông Cầu=650 ##$aVăn học dân gian=650 ##$aVăn học dân gian $zViệt Nam $zPhú Yên=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000296=LDR 00826nam a2200265 45e0
