Books, monographs & anthologies
Vươn chang hằm : dân ca Giáy
Lù Dín Siềng, Hội văn hóa văn nghệ Việt Nam · Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Physical description
- 533 pages
- ISBN
- 9786046400080
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32954 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Apr 2014, 11:26 |
| 008Fixed-length data elements | 140424 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046400080 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 L500S |
| 100Main entry – personal name | Lù Dín Siềng |
| 245Title statement | Vươn chang hằm : dân ca Giáy / Lù Dín Siềng. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh niên, 2011 |
| 300Physical description | 533 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term | Văn học dân gian--Dân ca--Dân tộc Giáy. |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội văn hóa văn nghệ Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32954=005 20140424112642.1=008 140424=020 ##$a9786046400080=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bL500S=100 ##$aLù Dín Siềng=245 ##$aVươn chang hằm : $bdân ca Giáy / $cLù Dín Siềng.=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên, $c2011=300 ##$a533 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aVăn học dân gian $xDân ca $xDân tộc Giáy.=653 ##$aDân ca=653 ##$aDân tộc Giáy=710 ##$aHội văn hóa văn nghệ Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000389=LDR 00824nam a2200265 45e0
