Books, monographs & anthologies
Ca dao, vè và múa rối nước Hải Dương
Nguyễn Hữu Phách · Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Physical description
- 222 pages
- ISBN
- 9786046400189
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32949 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Apr 2014, 10:51 |
| 008Fixed-length data elements | 140424 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046400189 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Ng527Ph |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Hữu Phách |
| 245Title statement | Ca dao, vè và múa rối nước Hải Dương Nguyễn Hữu Phách |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh niên, 2011 |
| 300Physical description | 222tr. ; 21 cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội văn hóa văn nghệ Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32949=005 20140424105125.2=008 140424=020 ##$a9786046400189=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bNg527Ph=100 ##$aNguyễn Hữu Phách=245 ##$aCa dao, vè và múa rối nước Hải Dương $cNguyễn Hữu Phách=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên, $c2011=300 ##$a222tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aCa dao $zViệt Nam $zHải Dương=650 ##$aMúa rối nước $zViệt Nam $zHải Dương=650 ##$aVè $zViệt Nam $zHải Dương=700 ##$aLê Thị Dự=700 ##$aNguyễn Thị Ánh=710 ##$aHội văn hóa văn nghệ Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000505=LDR 00951nam a2200289 45e0
