CD-ROMHọc tiếng Nhật theo băng đĩa hình. T.2
Minh Phương · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005
- Dewey classification
- 495.683
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 32844 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 22 Apr 2014, 10:08 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140422 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | |
|---|
| 100Main entry – personal name | Minh Phương |
|---|
| 245Title statement | Học tiếng Nhật theo băng đĩa hình. T.2 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005 |
|---|
| 300Physical description | CD- Sách (100026960) |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Nhật -- Nói |
|---|
| 999Collection | CD-ROM |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 32844=005 20140422100843.5=008 140422=041 ##$aVie=082 ##$a495.683 $bHoc=082 ##$aA3=100 ##$aMinh Phương=245 ##$aHọc tiếng Nhật theo băng đĩa hình. $nT.2=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2005=300 ##$aCD- Sách (100026960)=650 ##$aTiếng Nhật -- Nói=841 ##$bKho CD $j400000923=LDR 00500nam a2200193 45e0