Books, monographs & anthologies
Enterprise two : Tiếng Anh cho thế giới thương mại
Nguyễn Thị Tuyết · Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp, 1996
- Publisher
- Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp, 1996
- Physical description
- 258 pages
- Dewey classification
- 428.22
- Subjects
- Customer relationsMarket segmentationRelationship marketingTechnological innovationsĐổi mới công nghệMối quan hệ tiếp thịPhân khúc thị trườngQuan hệ khách hàng
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3282 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Dec 2016, 16:14 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 T968ti |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Tuyết |
| 245Title statement | Enterprise two : English for the commercial world = Tiếng Anh cho thế giới thương mại / Nguyễn Thị Tuyết |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp , 1996 |
| 300Physical description | 258tr ; tranh ảnh; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3282=005 20161208161429.6=008 131202=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.22 $bT968ti=100 1#$aNguyễn Thị Tuyết=245 10$aEnterprise two : $bEnglish for the commercial world = $bTiếng Anh cho thế giới thương mại / $cNguyễn Thị Tuyết=250 ##$a1=260 ##$aĐồng Tháp : $bTổng hợp Đồng Tháp , $c1996=300 ##$a258tr ; $ctranh ảnh; 20cm=650 #0$aCustomer relations.=650 #0$aMarket segmentation.=650 #0$aRelationship marketing.=650 #0$aTechnological innovations.=650 #4$aĐổi mới công nghệ=650 #4$aMối quan hệ tiếp thị=650 #4$aPhân khúc thị trường=650 #4$aQuan hệ khách hàng=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010321, 100010322, 100010323=LDR 00930nz a2200277n 4500

