Books, monographs & anthologies
Cẩm nang thư tín thương mại Anh Việt : 300 mẫu thư cho mọi tình huống giao dịch
Poe Roy W · TPHCM : Trẻ, 1995
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 1995
- Physical description
- 406 pages
- Dewey classification
- 428.212
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3260 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2016, 15:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.212 P743ca |
| 100Main entry – personal name | Poe Roy W. |
| 245Title statement | Cẩm nang thư tín thương mại Anh Việt : 300 mẫu thư cho mọi tình huống giao dịch / Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 1995 |
| 300Physical description | 406 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3260=005 20161206155314.1=008 131202=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.212 $bP743ca=100 1#$aPoe Roy W.=245 10$aCẩm nang thư tín thương mại Anh Việt : $b300 mẫu thư cho mọi tình huống giao dịch / $cRoy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1995=300 ##$a406 ; $c19 cmcm=653 ##$aNgôn ngữ=653 ##$aThư tín=653 ##$aThương mại=653 ##$aTiếng Anh=700 0#$aĐức Tài=700 0#$aTuấn Khanh=841 ##$bKho 1 $j100010239=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010240, 100010241, 100010242, 100010243=LDR 00785nz a2200265n 4500
