Books, monographs & anthologies
Dăm Tiông chàng Dăm Tiông
Trương Bi, Kna Y Wơn, Trương, Bi, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Physical description
- 639 pages
- ISBN
- 9786045004173
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32593 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2014, 14:22 |
| 008Fixed-length data elements | 140416 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045004173 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Tr561B |
| 100Main entry – personal name | Trương Bi |
| 245Title statement | Dăm Tiông chàng Dăm Tiông / Trương Bi, Kna Y Wơn sưu tầm, biên dịch. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013 |
| 300Physical description | 639 tr. ; 21 cm.. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32593=005 20140416142235.9=008 140416=020 ##$a9786045004173=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bTr561B=100 ##$aTrương Bi=245 ##$aDăm Tiông chàng Dăm Tiông / $cTrương Bi, Kna Y Wơn sưu tầm, biên dịch.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2013=300 ##$a639 tr. ; $c21 cm..=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aSử thi Dăm Tiông=650 ##$aSử thi Ê Đê.=650 ##$aVăn học dân gian $xSử thi Ê Đê.=700 ##$aKna Y Wơn, $esưu tầm, biên dịch.=700 ##$aTrương, Bi, $esưu tầm, biên dịch.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000066=LDR 00976nam a2200289 45e0
