Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian xứ Nghệ. T.4, Hát phường vải và chèo tuồng cổ
Bùi, Văn Hợi, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Physical description
- 951 pages
- ISBN
- 9786045001073
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32566 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2014, 11:13 |
| 008Fixed-length data elements | 140416 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045001073 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 V115H |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian xứ Nghệ. T.4, Hát phường vải và chèo tuồng cổ / Ninh Viết Giao. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 |
| 300Physical description | 951 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Bùi, Văn Hợi, sưu tầm, biên dịch, giới thiệu. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32566=005 20140416111323.7=008 140416=020 ##$a9786045001073=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bV115H=245 ##$aVăn hóa dân gian xứ Nghệ. $nT.4, $pHát phường vải và chèo tuồng cổ / $cNinh Viết Giao.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2012=300 ##$a951 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aTruyện=650 ##$aVăn hóa=650 ##$aVăn hóa dân gian Việt Nam.=650 ##$aVăn học dân gian $xTruyện $zViệt Nam $zXứ Nghệ.=700 ##$aBùi, Văn Hợi, $esưu tầm, biên dịch, giới thiệu.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000259=LDR 00979nam a2200277 45e0
