Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian xứ Nghệ. T.3, Truyện cười và giai thoại
Ninh Viết Giao, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Physical description
- 899 pages
- ISBN
- 9786045001059
- Dewey classification
- 398.209597
- Subjects
- Giai thoạiTruyện cườiVăn hóa dân gian Việt Nam -- Việt NamVăn học dân gian -- Giai thoại -- Việt Nam -- Xứ NghệVăn học dân gian -- Truyện cười -- Việt Nam -- Xứ Nghệ
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32558 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2014, 10:34 |
| 008Fixed-length data elements | 140416 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045001059 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 N312G |
| 100Main entry – personal name | Ninh Viết Giao. |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian xứ Nghệ. T.3, Truyện cười và giai thoại / Ninh Viết Giao. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 |
| 300Physical description | 899tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32558=005 20140416103444.9=008 140416=020 ##$a9786045001059=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bN312G=100 ##$aNinh Viết Giao.=245 ##$aVăn hóa dân gian xứ Nghệ. $nT.3, $pTruyện cười và giai thoại / $cNinh Viết Giao.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2012=300 ##$a899tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aGiai thoại=650 ##$aTruyện cười=650 ##$aVăn hóa dân gian Việt Nam $zViệt Nam=650 ##$aVăn học dân gian $xGiai thoại $zViệt Nam $zXứ Nghệ.=650 ##$aVăn học dân gian $xTruyện cười $zViệt Nam $zXứ Nghệ.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000203=LDR 00989nam a2200265 45e0
