Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian xứ Nghệ .T.6, Nghề, làng nghề thủ công truyền thống Nghệ An
Ninh Viết Giao · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012
- Physical description
- 390 pages
- ISBN
- 9786045001226
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32557 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2014, 10:25 |
| 008Fixed-length data elements | 140416 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045001226 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 N312G |
| 100Main entry – personal name | Ninh Viết Giao. |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian xứ Nghệ. T.6, Nghề, làng nghề thủ công truyền thống Nghệ An / Ninh Viết Giao. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 |
| 300Physical description | 390tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32557=005 20140416102521.8=008 140416=020 ##$a9786045001226=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bN312G=100 ##$aNinh Viết Giao.=245 ##$aVăn hóa dân gian xứ Nghệ. $nT.6, $pNghề, làng nghề thủ công truyền thống Nghệ An / $cNinh Viết Giao.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2012=300 ##$a390tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aNghề=650 ##$aVăn hóa=650 ##$aVăn hóa dân gian Việt Nam $zViệt Nam=650 ##$aVăn học dân gian $xNghề $zViệt Nam $zXứ Nghệ.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000171=LDR 00912nam a2200253 45e0
