Books, monographs & anthologies
Truyện kể địa danh Việt Nam .T.2, Địa danh sông, suối, ao hồ, đầm, ngòi, vàm, thác, cồn bãi
Vũ Quang Dũng · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013
- Physical description
- 570 pages
- ISBN
- 9786045004074
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32526 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Apr 2014, 16:12 |
| 008Fixed-length data elements | 140415 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045004074 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 V500D |
| 100Main entry – personal name | Vũ Quang Dũng. |
| 245Title statement | Truyện kể địa danh Việt Nam. T.2, Địa danh sông, suối, ao hồ, đầm, ngòi, vàm, thác, cồn bãi,... / Vũ Quang Dũng. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2013 |
| 300Physical description | 570 tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32526=005 20140415161204.8=008 140415=020 ##$a9786045004074=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bV500D=100 ##$aVũ Quang Dũng.=245 ##$aTruyện kể địa danh Việt Nam. $nT.2, $pĐịa danh sông, suối, ao hồ, đầm, ngòi, vàm, thác, cồn bãi,... / $cVũ Quang Dũng.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2013=300 ##$a570 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aĐịa danh $zViệt Nam $vTruyện kể.=650 ##$aTruyện kể dân gian $zViệt Nam.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000149=LDR 00864nam a2200229 45e0
