Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian người Tày - Nùng Cao Bằng
Triệu Thị Mai · Hà Nội : Lao Động, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động, 2012
- Physical description
- 772 pages
- ISBN
- 9786045900833
- Dewey classification
- 398.209597
- Subjects
- Tày Nùng (Dân tộc Đông Nam Á)--Việt Nam--Cao Bằng--Đời sống xã hội và Tập QuánNgười NùngNgười Tày
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32524 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 May 2014, 08:47 |
| 008Fixed-length data elements | 140415 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045900833 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Tr309M |
| 100Main entry – personal name | Triệu Thị Mai |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian người Tày - Nùng Cao Bằng / Triệu Thị Mai. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động, 2012 |
| 300Physical description | 772tr. ; 21cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term | Tày Nùng (Dân tộc Đông Nam Á)--Việt Nam--Cao Bằng--Đời sống xã hội và Tập Quán |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32524=005 20140506084739.9=008 140415=020 ##$a9786045900833=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bTr309M=100 ##$aTriệu Thị Mai=245 ##$aVăn hóa dân gian người Tày - Nùng Cao Bằng / $cTriệu Thị Mai.=260 ##$aHà Nội : $bLao Động, $c2012=300 ##$a772tr. ; $c21cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aTày Nùng (Dân tộc Đông Nam Á) $zViệt Nam $zCao Bằng $xĐời sống xã hội và Tập Quán=653 ##$aNgười Nùng=653 ##$aNgười Tày=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000180=LDR 00900nam a2200265 45e0
