Books, monographs & anthologies
Trang phục các tộc người thiểu số nhóm ngôn ngữ Việt - Mường, Tày - Thái, Ka Đai
Đỗ Thị Hòa, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2003
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2003
- Physical description
- 267 pages
- ISBN
- 9786047001613
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32517 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 May 2014, 11:51 |
| 008Fixed-length data elements | 140415 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047001613 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Đ450H |
| 100Main entry – personal name | Đỗ Thị Hòa |
| 245Title statement | Trang phục các tộc người thiểu số nhóm ngôn ngữ Việt - Mường, Tày - Thái, Ka Đai / Đỗ Thị Hòa. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2003 |
| 300Physical description | 267tr. ; 21 cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32517=005 20140506115133.4=008 140415=020 ##$a9786047001613=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bĐ450H=100 ##$aĐỗ Thị Hòa=245 ##$aTrang phục các tộc người thiểu số nhóm ngôn ngữ Việt - Mường, Tày - Thái, Ka Đai / $cĐỗ Thị Hòa.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2003=300 ##$a267tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aDân tộc thiểu số=650 ##$aTrang phục=650 ##$aVăn hóa=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000207=LDR 00825nam a2200241 45e0
