Books, monographs & anthologies
Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương ở Tương Dương, Nghệ An
Trần Trí Dõi · Hà Nội : Lao động, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Lao động, 2012
- Physical description
- 250 pages
- ISBN
- 9786045900703
- Dewey classification
- 398.209597
- Subjects
- Văn học dân gian--Thành ngữ--Việt Nam--Nghệ AnVăn học dân gian--Tục ngữ--Việt Nam--Nghệ AnThái (Dân tộc Việt Nam)--Văn học dân gianNgười Thái MươngThành ngữTục ngữ
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32502 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Apr 2014, 11:44 |
| 008Fixed-length data elements | 140415 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045900703 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Tr121D |
| 100Main entry – personal name | Trần Trí Dõi |
| 245Title statement | Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương ở Tương Dương, Nghệ An / Trần Trí Dõi, Vi Khăm Mun. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động, 2012 |
| 300Physical description | 250tr. ; 21 cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 651Subject added entry – geographic name | Thái (Dân tộc Việt Nam)--Văn học dân gian. |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Vi, Khăm Mun. |
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32502=005 20140415114433.8=008 140415=020 ##$a9786045900703=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bTr121D=100 ##$aTrần Trí Dõi=245 ##$aTục ngữ và thành ngữ người Thái Mương ở Tương Dương, Nghệ An / $cTrần Trí Dõi, Vi Khăm Mun.=260 ##$aHà Nội : $bLao động, $c2012=300 ##$a250tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aVăn học dân gian $xThành ngữ $zViệt Nam $zNghệ An.=650 ##$aVăn học dân gian $xTục ngữ $zViệt Nam $zNghệ An.=651 ##$aThái (Dân tộc Việt Nam) $xVăn học dân gian.=653 ##$aNgười Thái Mương=653 ##$aThành ngữ=653 ##$aTục ngữ=700 ##$aVi, Khăm Mun.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000209=LDR 01066nam a2200289 45e0
