Books, monographs & anthologies
Văn hóa dân gian xứ Nghệ : T.13, Vè đấu tranh trong làng xã
Ninh Viết Giao, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011
- Physical description
- 604 pages
- ISBN
- 9786045000786
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32373 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Apr 2014, 09:56 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045000786 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 N312G |
| 100Main entry – personal name | Ninh Viết Giao |
| 245Title statement | Văn hóa dân gian xứ Nghệ : T.13, Vè đấu tranh trong làng xã |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2011 |
| 300Physical description | 604tr. ; 21 cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32373=005 20140414095652.3=008 140414=020 ##$a9786045000786=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bN312G=100 ##$aNinh Viết Giao=245 ##$aVăn hóa dân gian xứ Nghệ : $nT.13, $pVè đấu tranh trong làng xã=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2011=300 ##$a604tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aVăn hóa dân gian Việt Nam.=650 ##$aVăn học dân gian $xVè $zViệt Nam $zXứ Nghệ.=653 ##$aVăn hóa=653 ##$aVè=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000036=LDR 00845nam a2200253 45e0

