Books, monographs & anthologies
Kho tàng văn học dân gian Hà Tây . Q. 2, Truyện kể dân gian
Yên Giang, Đoàn, Công Hoạt, Dương, Kiều Minh, Minh Nhương, Vũ, Quang Dũng, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Physical description
- 495 pages
- ISBN
- 9786047000906
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 32366 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Apr 2014, 09:38 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047000906 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 Y603G |
| 100Main entry – personal name | Yên Giang |
| 245Title statement | Kho tàng văn học dân gian Hà Tây . Q. 2, Truyện kể dân gian / Yên Giang chủ nhiệm công trình ; Dương Kiều Minh, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt, Vũ Quang Dũng. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011 |
| 300Physical description | 495tr. ; 21 cm |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Hà Tây |
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 32366=005 20140414093828.4=008 140414=020 ##$a9786047000906=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bY603G=100 ##$aYên Giang=245 ##$aKho tàng văn học dân gian Hà Tây . $nQ. 2, $pTruyện kể dân gian / $cYên Giang chủ nhiệm công trình ; Dương Kiều Minh, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt, Vũ Quang Dũng.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2011=300 ##$a495tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aTruyện kể dân gian $zViệt Nam $zHà Tây.=650 ##$aVăn học dân gian $zViệt Nam $zHà Tây.=653 ##$aHà Tây=700 ##$aĐoàn, Công Hoạt.=700 ##$aDương, Kiều Minh.=700 ##$aMinh Nhương.=700 ##$aVũ, Quang Dũng.=700 ##$aYên Giang, $echủ nhiệm công trình.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000048=LDR 01142nam a2200301 45e0

