Books, monographs & anthologies
Phương tiện dạy học
Tô Xuân Giáp · Hà Nội : Giáo dục , 1997
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1997
- Dewey classification
- 371.3
- Subjects
- Giáo dụcPhương pháp giảng dạy
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3175 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Mar 2016, 14:22 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 371.3 G434 |
| 100Main entry – personal name | Tô Xuân Giáp |
| 245Title statement | Phương tiện dạy học |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1997 |
| 300Physical description | 233 ; 27 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3175=005 20160310142228.3=008 131202=041 ##$aVie=082 ##$a371.3 $bG434=100 ##$aTô Xuân Giáp=245 ##$aPhương tiện dạy học=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1997=300 ##$a233 ; $c27 cmcm=653 ##$aGiáo dục=653 ##$aPhương pháp giảng dạy=841 ##$bKho 1 $j100009925, 100009926=LDR 00476nz a2200181n 4500
