Books, monographs & anthologies
Hồi ức và suy nghĩ về văn hóa và giáo dục
Hoàng Như Mai · Hà Nội : Giáo dục , 1998
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1998
- Dewey classification
- 370.19
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 11 of 11 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3158 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Mar 2016, 09:21 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 370.19 M217 |
| 100Main entry – personal name | Hoàng Như Mai |
| 245Title statement | Hồi ức và suy nghĩ về văn hóa và giáo dục |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1998 |
| 300Physical description | 282 ; Hình ảnh ; 20 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3158=005 20160310092100.6=008 131202=041 ##$aVie=082 ##$a370.19 $bM217=100 ##$aHoàng Như Mai=245 ##$aHồi ức và suy nghĩ về văn hóa và giáo dục=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1998=300 ##$a282 ; $cHình ảnh ; 20 cmcm=653 ##$aGiáo dục -- Việt Nam=653 ##$aNhân vật -- Giáo dục=653 ##$aVăn hóa -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100009860, 100009861, 100009862=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009858, 100009859, 100011643, 100011644, 100011645, 100011646, 100011647, 100011648, 100011649, 100011650=LDR 00723nz a2200205n 4500
