Books, monographs & anthologies
Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '97-'98
Nakajima Hiroshi, Harumi Uraoka, Lê Thanh Hoàng · Hà Nội : Giáo dục , 1998
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1998
- Dewey classification
- 952
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3153 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Dec 2013, 10:08 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 952 N163 |
| 100Main entry – personal name | Nakajima Hiroshi |
| 245Title statement | Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '97-'98 / Lê Thanh Hoàng. |
| 250Edition statement | 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1998 |
| 300Physical description | 343 ; 18 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3153=005 20131202100800.7=008 131202=041 ##$aVie=082 ##$a952 $bN163=100 ##$aNakajima Hiroshi=245 ##$aNhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '97-'98 / $cLê Thanh Hoàng.=250 ##$a3=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1998=300 ##$a343 ; $c18 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Nhật Bản=653 ##$aLịch sử -- Nhật Bản=653 ##$aVăn hóa -- Nhật=700 ##$aHarumi Uraoka=700 ##$aLê Thanh Hoàng=841 ##$bKho 1 $j100009833=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009832, 100009834=LDR 00711nz a2200241n 4500
