Books, monographs & anthologies
Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '95 - '96
Nakajima Hiroshi, Harumi Uraoka, Lê Thanh Hoàng · Hà Nội : Giáo dục , 1996
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1996
- Physical description
- 390 pages
- Dewey classification
- 952
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 10 of 10 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3152 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Jun 2016, 13:44 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 952 Nha |
| 100Main entry – personal name | Nakajima Hiroshi |
| 245Title statement | Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '95 - '96 / Lê Thanh Hoàng. |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1996 |
| 300Physical description | 390tr ; 18cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3152=005 20160601134416.7=008 131202=041 ##$aVie=082 ##$a952 $bNha=100 ##$aNakajima Hiroshi=245 ##$aNhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác '95 - '96 / $cLê Thanh Hoàng.=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1996=300 ##$a390tr ; $c18cm=650 ##$aKinh tế -- Nhật Bản=650 ##$aLịch sử -- Nhật Bản=650 ##$aVăn hóa -- Nhật=700 ##$aHarumi Uraoka=700 ##$aLê Thanh Hoàng=841 ##$bKho 1 $j100009821=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009822, 100009823, 100009824, 100009825, 100009827, 100009828, 100009829, 100009830, 100009831, 100021405=LDR 00796nz a2200241n 4500
