Books, monographs & anthologies
Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác : từ năm 1994-1995
Nakajima, Hiroshi, Harumi, Uraoka · Hà Nội : Giáo dục , 1994
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1994
- Physical description
- 363 pages
- Dewey classification
- 952
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 3151 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Apr 2018, 13:19 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 952 N103A |
| 100Main entry – personal name | Nakajima, Hiroshi |
| 245Title statement | Nhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác : từ năm 1994-1995 / Nakajima Hiroshi, Harumi Uraoka. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1994 |
| 300Physical description | 363tr. : minh họa ; 18 cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Văn hóa, kinh tế, công nghiệp, khoa học kỹ thuật |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Harumi, Uraoka |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 3151=005 20180410131955.000=008 131202=041 1#$aVie=082 0#$a952 $bN103A=100 1#$aNakajima, Hiroshi=245 10$aNhật bản tăng cường hiểu biết và hợp tác : $btừ năm 1994-1995 / $cNakajima Hiroshi, Harumi Uraoka.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1994=300 ##$a363tr. : $bminh họa ; $c18 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Văn hóa, kinh tế, công nghiệp, khoa học kỹ thuật=650 #4$aCông nghiệp $zNhật Bản=650 #4$aLịch sử=650 #4$aVăn hóa=700 1#$aHarumi, Uraoka=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009818, 100009819=LDR 00829nz a2200253n 4500
