Books, monographs & anthologies
Từ điển Hán Việt hiện đại = 汉越小词典
Trương, Văn Giới, Lê, Khắc Kiều Lục · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2011
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2011
- Physical description
- 1359 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Subjects
- Tiếng TrungTừ điển
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 31211 |
| 005Date and time of latest transaction | 11 Jul 2022, 08:59 |
| 008Fixed-length data elements | 131114 |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 G494 |
| 100Main entry – personal name | Trương, Văn Giới |
| 245Title statement | Từ điển Hán Việt hiện đại = 汉越小词典 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục. |
| 250Edition statement | Bản in 2011, cập nhật từ ngữ mới tới năm 2010 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2011 |
| 300Physical description | 1359 trang ; 14cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Lê, Khắc Kiều Lục |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 31211=005 20220711085953.000=008 131114=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bG494=100 1#$aTrương, Văn Giới=245 10$aTừ điển Hán Việt hiện đại = $b汉越小词典 / $cTrương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.=250 ##$aBản in 2011, cập nhật từ ngữ mới tới năm 2010=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2011=300 ##$a1359 trang ; $c14cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 1#$aLê, Khắc Kiều Lục=841 ##$bKho 1 $j100036625, 100036626, 100036627=841 ##$bKho Hóc Môn $j100036631, 100036632=LDR 00822nz a2200253n 4500

