Books, monographs & anthologiesTừ điển Việt - Hán hiện đại = 現代越 - 汉詞典
Trương, Văn Giới, Lê, Khắc Kiều Lục · Hà Nội : Khoa Học Xã Hội , 2012
- Publisher
- Hà Nội : Khoa Học Xã Hội , 2012
- Physical description
- 1246 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 31210 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 11 Jul 2022, 09:00 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131114 |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 Tr561V |
|---|
| 100Main entry – personal name | Trương, Văn Giới |
|---|
| 245Title statement | Từ điển Việt - Hán hiện đại = 現代越 - 汉詞典 / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục. |
|---|
| 250Edition statement | Bản in 2012 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa Học Xã Hội , 2012 |
|---|
| 300Physical description | 1246 trang ; 15cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 700Added entry – personal name | Lê, Khắc Kiều Lục |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 31210=005 20220711090004.000=008 131114=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bTr561V=100 1#$aTrương, Văn Giới=245 10$aTừ điển Việt - Hán hiện đại = $b現代越 - 汉詞典 / $cTrương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục.=250 ##$aBản in 2012=260 ##$aHà Nội : $bKhoa Học Xã Hội , $c2012=300 ##$a1246 trang ; $c15cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 1#$aLê, Khắc Kiều Lục=841 ##$bKho 1 $j100036628, 100036630=841 ##$bKho Hóc Môn $j100036629=LDR 00763nz a2200253n 4500