Books, monographs & anthologies
Kinh tế lượng
Huỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang · TPHCM : Phương Đông, 2013
- Publisher
- TPHCM : Phương Đông, 2013
- Physical description
- 499 pages
- Dewey classification
- 519
- Subjects
- EconometricsKinh tế lượng
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 31186 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Mar 2017, 14:05 |
| 008Fixed-length data elements | 130626 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 H531Đ |
| 100Main entry – personal name | Huỳnh Đạt Hùng |
| 245Title statement | Kinh tế lượng / Huỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Phương Đông, 2013 |
| 300Physical description | 499tr. ; 24cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 31186=005 20170306140552.4=008 130626=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bH531Đ=100 1#$aHuỳnh Đạt Hùng=245 10$aKinh tế lượng / $cHuỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang=260 ##$aTPHCM : $bPhương Đông, $c2013=300 ##$a499tr. ; $c24cm=650 #0$aEconometrics.=650 #4$aKinh tế lượng.=700 1#$aNguyễn Khánh Bình=700 1#$aPhạm Xuân Giang=841 ##$bKho 1 $j100036515, 100036516, 100036517=841 ##$bKho Hóc Môn $j100036514, 100036518=LDR 00683nz a2200229n 4500

