Books, monographs & anthologies
Easy to speak Korean 9, (Mal ra gi sui un han guk geo 9) = : Nói tiếng hàn dễ dàng 9, vol 9+CD
Học Viện Song Gyun Neo · Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2008
- Publisher
- Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2008
- Physical description
- 103 pages
- ISBN
- 978-89-7986-723-7
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 30208 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 Sep 2018, 09:55 |
| 008Fixed-length data elements | 130711 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 978-89-7986-723-7 |
| 041Language code | Kor |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 S431G |
| 110Main entry – corporate name | Học Viện Song Gyun Neo |
| 245Title statement | Easy to speak Korean 9, (Mal ra gi sui un han guk geo 9) = : Nói tiếng hàn dễ dàng 9, vol 9+CD |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2008 |
| 300Physical description | 103 tr ; 27cm |
| 653Index term – uncontrolled | Giáo trình tiếng hàn 9- kỹ năng nói. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 30208=005 20180919095540.000=008 130711=020 ##$a978-89-7986-723-7=041 ##$aKor=082 ##$a495.78 $bS431G=110 ##$aHọc Viện Song Gyun Neo=245 ##$aEasy to speak Korean 9, (Mal ra gi sui un han guk geo 9) = : $bNói tiếng hàn dễ dàng 9, $pvol 9+CD=250 ##$a1=260 ##$aSong Gyun Neo $bĐại Học Sungkyunkwan , $c2008=300 ##$a103 tr ; $c27cm=653 ##$aGiáo trình tiếng hàn 9- kỹ năng nói.=841 ##$bKho 1 $j100035859, 100035860, 100035861=841 ##$bKho CD $j400002867, 400002868=LDR 00683nam a2200205 4500
