Core textbooks per course syllabus
Easy to speak Korean 1 (Mal ra gi sui un han guk geo1) = : Nói tiếng hàn dễ dàng 1
Song Gyun Neo · Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2005
- Publisher
- Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2005
- Physical description
- 112 pages
- ISBN
- 978-89-7986-6254
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 6 of 6 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 30205 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Nov 2023, 10:27 |
| 008Fixed-length data elements | 130711 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 978-89-7986-6254 |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 S431G |
| 110Main entry – corporate name | Song Gyun Neo |
| 245Title statement | Easy to speak Korean 1 (Mal ra gi sui un han guk geo1) = : Nói tiếng hàn dễ dàng 1 / Song Gyun Neo |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Song Gyun Neo Đại Học Sungkyunkwan , 2005 |
| 300Physical description | 112 tr ; 27cm |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Nói tiếng Hàn 1, ĐCCT - 2019 |
| 653Index term – uncontrolled | Giáo trình tiếng hàn 1- kỹ năng nói. |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 30205=005 20231128102733.000=008 130711=020 ##$a978-89-7986-6254=041 1#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bS431G=110 1#$aSong Gyun Neo=245 10$aEasy to speak Korean 1 (Mal ra gi sui un han guk geo1) = : $bNói tiếng hàn dễ dàng 1 / $cSong Gyun Neo=250 ##$a1=260 ##$aSong Gyun Neo $bĐại Học Sungkyunkwan , $c2005=300 ##$a112 tr ; $c27cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bNói tiếng Hàn 1, $iĐCCT - 2019=653 ##$aGiáo trình tiếng hàn 1- kỹ năng nói.=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aNói tiếng Hàn 1=852 ##$bKho CD $j400002852, 400002853, 400002854, 400002855, 400002856, 400002857=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100035858=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100035856, 100035857=LDR 00979nam a2200265 4500
