Books, monographs & anthologies
Hanguk gwadong nam Asia-e gyu ryu sa:Lịch sử giao lưu hàn quốc và đông nam á
Jo Heung Guk · Cây Thông : Cây thông, 2009
- Publisher
- Cây Thông : Cây thông, 2009
- Physical description
- 293 pages
- ISBN
- 978-89-7139-559-2
- Dewey classification
- 951.9
- Subjects
- Lịch sử -- Hàn Quốc
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 29894 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jul 2013, 11:21 |
| 008Fixed-length data elements | 130717 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 978-89-7139-559-2 |
| 041Language code | kor |
| 082Dewey Decimal call number | 951.9 J300-o h |
| 100Main entry – personal name | Jo Heung Guk |
| 245Title statement | Hanguk gwadong nam Asia-e gyu ryu sa:Lịch sử giao lưu hàn quốc và đông nam á |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Cây Thông Cây thông, 2009 |
| 300Physical description | 293tr ; 24cm |
| 653Index term – uncontrolled | Lịch sử -- Hàn Quốc |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 29894=005 20130718112116.5=008 130717=020 \\$a978-89-7139-559-2=041 \\$akor=082 ##$a951.9 $bJ300-o h=100 ##$aJo Heung Guk=245 ##$aHanguk gwadong nam Asia-e gyu ryu sa:Lịch sử giao lưu hàn quốc và đông nam á=250 ##$a1=260 ##$aCây Thông $bCây thông, $c2009=300 ##$a293tr ; $c24cm=653 ##$aLịch sử -- Hàn Quốc=841 ##$bKho Hóc Môn $j100035304, 100035305, 100035306=LDR 00573nz a2200193n 4500
