Books, monographs & anthologies
Kinh tế phát triển: Tóm tắt lý thuyết -trắc nghiệm-bài tập = Development Economics
Lê Ngọc Uyển/ Nguyễn Ngọc Danh, Lê Thị Thanh Tùng · TPHCM : Kinh Tế , 2012
- Publisher
- TPHCM : Kinh Tế , 2012
- Dewey classification
- 338.9
- Subjects
- Kinh tếKinh tế -- Phát triển
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 29670 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Mar 2016, 17:02 |
| 008Fixed-length data elements | 130627 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 338.9 L250Ng |
| 100Main entry – personal name | Lê Ngọc Uyển/ Nguyễn Ngọc Danh |
| 245Title statement | Kinh tế phát triển: Tóm tắt lý thuyết -trắc nghiệm-bài tập = Development Economics / Lê Ngọc Uyển/ Nguyễn Ngọc Danh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Kinh Tế , 2012 |
| 300Physical description | 219 ; 20cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Lê Thị Thanh Tùng |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 29670=005 20160324170259.6=008 130627=041 ##$avie=082 ##$a338.9 $bL250Ng=100 ##$aLê Ngọc Uyển/ Nguyễn Ngọc Danh=245 ##$aKinh tế phát triển: Tóm tắt lý thuyết -trắc nghiệm-bài tập = $bDevelopment Economics / $cLê Ngọc Uyển/ Nguyễn Ngọc Danh=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bKinh Tế , $c2012=300 ##$a219 ; $c20cm=653 ##$aKinh tế=653 ##$aKinh tế -- Phát triển=700 ##$aLê Thị Thanh Tùng=841 ##$bKho 1 $j100034924, 100034925, 100034926, 100034927, 100034928=LDR 00695nz a2200205n 4500
