Books, monographs & anthologies
Đàm phán trong kinh doanh quốc tế
Đoàn, Thị Hồng Vân, Kim, Ngọc Đạt · Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010
- Physical description
- 612 pages
- Dewey classification
- 658.4052
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 29605 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Dec 2023, 08:42 |
| 008Fixed-length data elements | 130625 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 658.4052 Đ406V |
| 100Main entry – personal name | Đoàn, Thị Hồng Vân, Chủ biên |
| 245Title statement | Đàm phán trong kinh doanh quốc tế / Đoàn Thị Hồng Vân ; Kim Ngọc Đạt. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010 |
| 300Physical description | 612tr. : minh họa ; 21cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Kim, Ngọc Đạt, Biên soạn |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 29605=005 20231227084208.000=008 130625=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a658.4052 $bĐ406V=100 1#$aĐoàn, Thị Hồng Vân, $eChủ biên=245 10$aĐàm phán trong kinh doanh quốc tế / $cĐoàn Thị Hồng Vân ; Kim Ngọc Đạt.=260 ##$aHà Nội : $bLao động - Xã hội, $c2010=300 ##$a612tr. : $bminh họa ; $c21cm.=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bĐàm phán, $ciĐCCT-2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration, $bGiao tiếp và đàm phán trong kinh doanh, $iĐCCT - 2019=650 #4$aKinh doanh=650 #4$aNgoại thương $xKhía cạnh kinh tế=700 1#$aKim, Ngọc Đạt, $cBiên soạn=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration=722 ##$aGiao tiếp và đàm phán trong kinh doanh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100034860, 100034861, 100034862=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100034859, 100034863=LDR 01204nz a2200301n 4500

