Reference materials per course syllabus
Giáo trình Quản trị văn phòng
Nguyễn, Thành Độ · Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc Dân, 2012
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc Dân, 2012
- Physical description
- 343 pages
- ISBN
- 9786049098802(Bìa mềm)
- Dewey classification
- 651.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 29225 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Dec 2023, 17:07 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049098802(Bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 651.3 Ng527Đ450 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thành Độ |
| 245Title statement | Giáo trình Quản trị văn phòng / Nguyễn Thành Độ,Nguyễn Ngọc Điệp, Trần Phương Hiền |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc Dân , 2012 |
| 300Physical description | 343tr. ; 21cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Anh, Quản trị hành chánh văn phòng, ĐCCT-2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 29225=005 20231221170737.000=008 120822=020 ##$a9786049098802(Bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=082 0#$a651.3 $bNg527Đ450=100 1#$aNguyễn, Thành Độ=245 00$aGiáo trình Quản trị văn phòng / $cNguyễn Thành Độ,Nguyễn Ngọc Điệp, Trần Phương Hiền=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Kinh tế Quốc Dân , $c2012=300 ##$a343tr. ; $c21cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bQuản trị hành chánh văn phòng, $iĐCCT-2019=650 #0$aOffice management $xStudy and teaching.=650 #4$aQuản lý văn phòng $xHọc tập và giảng dạy.=700 1#$aNguyễn, Ngọc Diệp.=700 1#$aTrần, Phương Hiền.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100034550, 100034551=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100034547, 100034548, 100034549=LDR 01187nz a2200313n 4500

