Reference materials per course syllabus
PR lý luận và ứng dụng
Đinh, Thị Thúy Hằng · Ha nội : Lao Động - Xã hội , 2012
- Publisher
- Ha nội : Lao Động - Xã hội , 2012
- Physical description
- 369 pages
- Dewey classification
- 659.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 29224 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Oct 2023, 18:15 |
| 008Fixed-length data elements | 130516 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 659.2 Đ312H116 |
| 100Main entry – personal name | Đinh, Thị Thúy Hằng |
| 245Title statement | PR lý luận và ứng dụng / Đinh Thị Thúy Hằng. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Ha nội : Lao Động - Xã hội , 2012 |
| 300Physical description | 369 tr. ; 21cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Quan hệ chính quyền, ĐCCT-2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 29224=005 20231025181534.000=008 130516=041 0#$aVie=082 04$a659.2 $bĐ312H116=100 1#$aĐinh, Thị Thúy Hằng=245 10$aPR lý luận và ứng dụng / $cĐinh Thị Thúy Hằng.=250 ##$a1=260 ##$aHa nội : $bLao Động - Xã hội , $c2012=300 ##$a369 tr. ; $c21cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bQuan hệ chính quyền, $iĐCCT-2019=650 #0$aPR -- Quản lí=650 #0$aQuảng cáo -- Quan hệ công cộng (PR)=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aQuan hệ chính quyền=841 ##$bKho 1 $j100034540=841 ##$bKho Hóc Môn $j100034537, 100034538, 100034539, 100034541=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100034537, 100034538, 100034539=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100034540, 100034541=LDR 00945nz a2200265n 4500

