Books, monographs & anthologies
Tìm hiểu hướng dẫn đánh giá xếp loại năng lực sư phạm của giáo viên & chính sách đãi ngộ đối với nhà giáo
Quý Long · Hà Nội : Lao Động , 2013
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động , 2013
- Physical description
- 430 pages
- Dewey classification
- 344.07
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 28538 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Jan 2017, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 130222 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 344.07 Qu600L431 |
| 100Main entry – personal name | Quý Long |
| 245Title statement | Tìm hiểu hướng dẫn đánh giá xếp loại năng lực sư phạm của giáo viên & chính sách đãi ngộ đối với nhà giáo / Qúy Long |
| 250Edition statement | Lần thứ 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động , 2013 |
| 300Physical description | 430 tr. ; 28 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 28538=005 20170103142557.1=008 130222=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 ##$a344.07 $bQu600L431=100 0#$aQuý Long=245 10$aTìm hiểu hướng dẫn đánh giá xếp loại năng lực sư phạm của giáo viên & chính sách đãi ngộ đối với nhà giáo / $cQúy Long=250 ##$aLần thứ 1=260 ##$aHà Nội : $bLao Động , $c2013=300 ##$a430 tr. ; $c28 cm=650 #0$aLuật $xGiáo dục=650 #0$aVăn bản $xGiáo dục=841 ##$bKho 1 $j100034357, 100034358, 100034359=LDR 00674nz a2200205n 4500
