Books, monographs & anthologiesThanh toán quốc tế
Thân,Tôn Trọng Tín, Lê Thị Mận · Hà Nội : Lao Động Xã hội , 2011
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động Xã hội , 2011
- Physical description
- 713 pages
- Dewey classification
- 382.17
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 28018 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2025, 12:40 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 121218 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 382.17 TH121T311 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Thân,Tôn Trọng Tín |
|---|
| 245Title statement | Thanh toán quốc tế / Thân Tôn Trọng Tín |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động Xã hội , 2011 |
|---|
| 300Physical description | 713 tr. ; 24 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Ngoại thương -- Thanh toán |
|---|
| 700Added entry – personal name | Lê Thị Mận |
|---|
| 852Location | - Thư viện Hóc Môn 100048432
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100034118, 100034119
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 28018=005 20251120124022.000=008 121218=041 ##$avie=044 ##$avm=082 ##$a382.17 $bTH121T311=100 ##$aThân,Tôn Trọng Tín=245 ##$aThanh toán quốc tế / $cThân Tôn Trọng Tín=260 ##$aHà Nội : $bLao Động Xã hội , $c2011=300 ##$a713 tr. ; $c24 cm=653 ##$aNgoại thương -- Thanh toán=700 ##$aLê Thị Mận=841 ##$bKho 1 $j100034118, 100034119=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048432=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100034118, 100034119=LDR 00699nz a2200229n 4500