Books, monographs & anthologies
Thanh toán quốc tế : Cập nhật UCP 600, ISBP 681
Trần Thị Xuân Hương · Hà Nội : Thống Kê , 2010
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2010
- Physical description
- 510 pages
- Dewey classification
- 382.17
- Subjects
- Ngoại thương -- Thanh toán
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 28017 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 12:00 |
| 008Fixed-length data elements | 121218 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 382.17 Tr120H561 |
| 100Main entry – personal name | Trần Thị Xuân Hương |
| 245Title statement | Thanh toán quốc tế : Cập nhật UCP 600, ISBP 681 |
| 250Edition statement | 7 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2010 |
| 300Physical description | 510 tr. ; 30 cm |
| 653Index term – uncontrolled | Ngoại thương -- Thanh toán |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 28017=005 20131212120044.3=008 121218=041 ##$aVie=082 ##$a382.17 $bTr120H561=100 ##$aTrần Thị Xuân Hương=245 ##$aThanh toán quốc tế : Cập nhật UCP 600, ISBP 681=250 ##$a7=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2010=300 ##$a510 tr. ; $c30 cm=653 ##$aNgoại thương -- Thanh toán=841 ##$bKho Hóc Môn $j100034162, 100034163=LDR 00525nz a2200181n 4500
