Books, monographs & anthologies
Toán học cao cấp : Đại số và hình học giải tích .Tập 1
Nguyễn Đình Trí · TPHCM : Giáo dục, 1998
- Publisher
- TPHCM : Giáo dục, 1998
- Physical description
- 400 pages
- Dewey classification
- 512
- Subjects
- Algebra--Problems, exercises, etcGeometry, Analytic--Problems, exercises, etcĐại số--Vấn đề, bài tập, vv…Hình học giải tích--Vấn đề, bài tập, vv
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2746 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Feb 2017, 10:44 |
| 008Fixed-length data elements | 151026 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 512 T819to |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Đình Trí |
| 245Title statement | Toán học cao cấp : Đại số và hình học giải tích. Tập 1 / Nguyễn Đình Trí,Tạ Văn Đĩnh,Nguyễn Hồ Quỳnh. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Giáo dục , 1998 |
| 300Physical description | 400 tr. ; 20 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2746=005 20170214104420.3=008 151026=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a512 $bT819to=100 1#$aNguyễn Đình Trí=245 10$aToán học cao cấp : $bĐại số và hình học giải tích. $nTập 1 / $cNguyễn Đình Trí,Tạ Văn Đĩnh,Nguyễn Hồ Quỳnh.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bGiáo dục , $c1998=300 ##$a400 tr. ; $c20 cm=650 #0$aAlgebra $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aGeometry, Analytic $xProblems, exercises, etc.=650 #4$aĐại số $xVấn đề, bài tập, vv…=650 #4$aHình học giải tích $xVấn đề, bài tập, vv=700 1#$aNguyễn Hồ Quỳnh=700 1#$aTạ Văn Đĩnh=841 ##$bKho Hóc Môn $j100008280, 100008281, 100008282, 100008283=LDR 00906nz a2200253n 4500

