Textbooks
Lễ tân ngoại giao thực hành
Võ Anh Tuấn · TPHCM : Chính trị Quốc gia, 2000
- Publisher
- TPHCM : Chính trị Quốc gia, 2000
- Physical description
- 136 pages
- Dewey classification
- 327.2
- Subjects
- Quan hệ Quốc tế -- Lễ tân
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 44 of 44 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2660 |
| 005Date and time of latest transaction | 11 Jan 2022, 08:29 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 327.2 VO-T |
| 100Main entry – personal name | Võ Anh Tuấn |
| 245Title statement | Lễ tân ngoại giao thực hành |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Chính trị Quốc gia , 2000 |
| 300Physical description | 136 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled | Quan hệ Quốc tế -- Lễ tân |
| 999Collection | Textbooks |
=001 2660=005 20220111082952.000=008 120822=041 ##$aVie=082 ##$a327.2 $bVO-T=100 ##$aVõ Anh Tuấn=245 ##$aLễ tân ngoại giao thực hành=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bChính trị Quốc gia , $c2000=300 ##$a136 tr. ; $c21 cm=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Lễ tân=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aTổ chức họp-hội nghị=841 ##$bKho 1 $j100007801, 100007820, 100007828, 100007830, 100007833, 100007834, 100007835, 100007836, 100007837, 100007839=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007800, 100007802, 100007803, 100007804, 100007805, 100007806, 100007807, 100007808, 100007809, 100007810, 100007811, 100007812, 100007813, 100007814, 100007815, 100007816, 100007817, 100007818, 100007819, 100007821, 100007822, 100007823, 100007824, 100007825, 100007826, 100007827, 100007829, 100007831, 100007832, 100007838, 100007840, 100007841, 100007842, 100007843, 100007844, 100007845, 100007846, 100007847, 100007848, 100007849=LDR 01141nz a2200217n 4500

